li hợp
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận trong cơ khí, ô tô, xe máy: "li hợp" là cơ cấu dùng để ngắt và nối truyền động từ động cơ đến hộp số, giúp xe có thể sang số hoặc dừng mà không tắt máy.
- Hành động ngắt kết nối: "li hợp" chỉ quá trình tách rời hai bộ phận cơ học đang ăn khớp với nhau.
Động từ:
- Ngắt kết nối cơ học: "li hợp" là hành động tách rời các bộ phận truyền động, thường dùng trong bối cảnh vận hành xe cộ hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Li hợp bị mòn nên xe khó vào số. (Bộ phận ngắt kết nối truyền động bị hỏng, gây khó khăn khi sang số.)
- Kỹ thuật viên đang kiểm tra li hợp của máy kéo. (Người thợ đang xem xét cơ cấu ngắt nối truyền động của máy kéo.)
Động từ:
- Tài xế phải li hợp đúng cách để tránh hỏng hộp số. (Người lái xe cần ngắt kết nối truyền động đúng kỹ thuật để bảo vệ hộp số.)
- Khi dừng đèn đỏ, bạn nên li hợp và về số 0. (Khi xe dừng hẳn, bạn nên ngắt kết nối động cơ và chuyển về số trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạp li hợp": hành động đạp chân lên bàn đạp li hợp để ngắt truyền động.
- Đạp li hợp dứt khoát khi sang số. (Nhấn bàn đạp li hợp nhanh và chính xác khi thay đổi số.)
"cắt li hợp": ngắt hoàn toàn kết nối truyền động.
- Cắt li hợp khi xe đang chạy có thể gây nguy hiểm. (Ngắt truyền động đột ngột khi xe đang di chuyển là không an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Bộ li hợp (danh từ): cụm chi tiết cơ khí bao gồm đĩa li hợp, lò xo, bàn đạp.
- Bộ li hợp của xe này cần thay mới. (Cụm chi tiết ngắt nối truyền động của xe này đã hỏng.)
Ly hợp (danh từ, biến thể chính tả): viết tắt phổ biến của "li hợp", dùng trong văn nói và kỹ thuật.
- Ly hợp bị trượt làm xe mất lực. (Bộ phận ngắt nối truyền động bị trượt khiến xe yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắt kết nối: hành động tách rời các bộ phận cơ khí.
- Tách rời: làm cho hai vật không còn gắn với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Li hợp êm dịu: thao tác ngắt nối truyền động mượt mà, không gây giật.
- Kỹ thuật li hợp êm dịu giúp xe vận hành trơn tru. (Cách ngắt nối truyền động mượt mà làm xe chạy ổn định.)